TanroDictionary Sổ từ

salmonet

/ˈsæmənɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá phèn Bensa.danh từ

Ví dụ

  1. The salmonet swam near the shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép