TanroDictionary Sổ từ

salves

/sæ(l)vz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của salveđộng từ

Ví dụ

  1. This cream salves dry skin quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép