TanroDictionary Sổ từ

sambaed

/ˈsæmbəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sambađộng từ

Ví dụ

  1. They sambaed at the party all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép