TanroDictionary Sổ từ

sambas

/sˈæmbəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sambađộng từ

Ví dụ

  1. The band sambas on warm evenings.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép