Nghĩa tiếng Việt
- Mẫu âm nhạc.danh từ
Ví dụ
-
The sample music sounded clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsæmpəl ˈmjuːzɪk/
The sample music sounded clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép