TanroDictionary Sổ từ

sanctioning

/sˈɑːnkʃənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sanction.động từ

Ví dụ

  1. They are sanctioning the repair work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép