TanroDictionary Sổ từ

sandbagging

/sˈændbæɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sandbag.động từ

Ví dụ

  1. He was sandbagging the door against flood water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép