TanroDictionary Sổ từ

sandpapering

/ˈsændpeɪpə(r)ɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sandpaper.động từ

Ví dụ

  1. She is sandpapering the old table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép