Nghĩa tiếng Việt
- Đai nhiều lớp.danh từ
Ví dụ
-
This machine uses a strong sandwich-belt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsændˌwɪtʃˈbɛlt/
This machine uses a strong sandwich-belt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép