TanroDictionary Sổ từ

sandwiching

/sˈændwɪtʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sandwich.động từ

Ví dụ

  1. She is sandwiching the papers between books.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép