TanroDictionary Sổ từ

sanforized

/ˈsænfəˌrɑɪzd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đã xử lý cho khỏi co (vải).tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. These sanforized jeans should not shrink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép