Nghĩa tiếng Việt
- Xari (quần áo của phụ nữ ấn độ).danh từ
Tiếng Nhật
- サリーáo sari
Ví dụ
-
She folded her saree carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/səˈiː/
She folded her saree carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép