TanroDictionary Sổ từ

sarking

/ˈsɑːrkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shark.động từ

Ví dụ

  1. The cat is sharking near the shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép