Nghĩa tiếng Việt
- Chứng nhiễm độc chì.danh từ
Ví dụ
-
Long exposure to paint caused saturnism in workers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsætɜːˌnɪzəm/
Long exposure to paint caused saturnism in workers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép