TanroDictionary Sổ từ

saucebox

/ˈsɔsˌbɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hỗn xược, đứa bé láo xược.danh từ

Ví dụ

  1. That little saucebox always answers too quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép