TanroDictionary Sổ từ

sauces

/sˈɔːsɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sauceđộng từ

Ví dụ

  1. The chef sauces the noodles lightly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép