TanroDictionary Sổ từ

sauna

/ˈsɔːnə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tắm hơi.danh từ
  2. Nhà tắm hơi.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A sauna helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép