TanroDictionary Sổ từ

savoured

/sˈeɪvəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của savourđộng từ

Ví dụ

  1. He savoured every bite of the meal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép