Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của savour.động từ
Ví dụ
-
She is savouring the fresh soup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sˈeɪvɜːrɪŋ/
She is savouring the fresh soup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép