TanroDictionary Sổ từ

saxatile

/ˈsæksətəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sống trên đá, mọc trên đá.danh từ

Ví dụ

  1. The saxatile appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép