TanroDictionary Sổ từ

saxtuba

/ˈsæksˌtuːbə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xactuba (nhạc khí).danh từ

Ví dụ

  1. The band added a saxtuba to the song.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép