Nghĩa tiếng Việt
- Xactuba (nhạc khí).danh từ
Ví dụ
-
The band added a saxtuba to the song.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsæksˌtuːbə/
The band added a saxtuba to the song.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép