Nghĩa tiếng Việt
- Cá bao kiếm.danh từ
Ví dụ
-
We saw a scabbard-fish near the boat yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈskæbɜːdˈfɪʃ/
We saw a scabbard-fish near the boat yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép