TanroDictionary Sổ từ

scaglia

/ˈskeɪɡliːə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vôi đỏ Y.danh từ

Ví dụ

  1. The roof was painted with scaglia tiles.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép