TanroDictionary Sổ từ

scans

/skˈænz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của scanđộng từ

Ví dụ

  1. The ape scans the code in seconds.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép