TanroDictionary Sổ từ

scarfer

/ˈskɑːrfə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy vát cạnh (tôn hàn).danh từ

Ví dụ

  1. The scarfer shaped the metal edge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép