TanroDictionary Sổ từ

scarfing

/skɑːfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scarf.động từ

Ví dụ

  1. He is scarfing noodles at lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép