TanroDictionary Sổ từ

scars

/skɑrz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của scarđộng từ

Ví dụ

  1. The rough belt scars the table surface.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép