TanroDictionary Sổ từ

scent-bottle

/ˈsɛntˈbɑːtəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chai đựng nước hoa.danh từ

Ví dụ

  1. She kept her rings in a scent-bottle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép