Nghĩa tiếng Việt
- Học khu, khu học chánh, nha học chánh.danh từ
Tiếng Nhật
- 学区がっくkhu vực tuyển sinh, học khu
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép