Nghĩa tiếng Việt (giáo dục) Năm học .danh từ Tiếng Nhật 学年がくねんnăm học 年度ねんどnăm tài chính (thường 1/4 – 31/3 ở Nhật) Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép