TanroDictionary Sổ từ

scientific tariff

/ ˈtɛrəf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuế khoa học.danh từ

Ví dụ

  1. The scientific tariff was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép