TanroDictionary Sổ từ

scours

/skˈaʊəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của scourđộng từ

Ví dụ

  1. The cleaner scours the sink every night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép