TanroDictionary Sổ từ

scratch-wig

/ˈskrætʃˈwɪɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ tóc giả che một phần đầu.danh từ

Ví dụ

  1. He wore a scratch-wig to cover his bald spot.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép