Nghĩa tiếng Việt
- Bộ tóc giả che một phần đầu.danh từ
Ví dụ
-
He wore a scratch-wig to cover his bald spot.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈskrætʃˈwɪɡ/
He wore a scratch-wig to cover his bald spot.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép