Nghĩa tiếng Việt
- Sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng, tính quá tỉ mỉ.danh từ
Tiếng Nhật
- 潔癖けっぺきbệnh sạch sẽ, ưa sạch
Ví dụ
-
Her scrupulousness caught every small error.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép