TanroDictionary Sổ từ

scuba

/ˈskuːbə daɪvɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bình khí ép (của thợ lặn).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He checked the scuba tank before diving.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép