TanroDictionary Sổ từ

seaming

/ˈsiːmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của seam.động từ

Ví dụ

  1. She was seaming the fabric by hand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép