TanroDictionary Sổ từ

searched

/sɜːtʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của searchđộng từ

Ví dụ

  1. We searched the bag for the keys.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép