TanroDictionary Sổ từ

searches

/sɜːtʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của searchđộng từ

Ví dụ

  1. He searches the desk every morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép