TanroDictionary Sổ từ

searchlight

/ˈsɜːtʃlaɪt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đèn pha rọi (máy bay địch... ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The searchlight swept across the dark field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép