Nghĩa tiếng Việt
- Chứng say sóng.danh từ
Tiếng Nhật
- 船酔いふなよいsay sóng
Ví dụ
-
Seasickness made the trip miserable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsiːsɪknəs/
Seasickness made the trip miserable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép