TanroDictionary Sổ từ

secondment

/sɪˈkɒndmənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự biệt phái.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her secondment lasted three months.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép