TanroDictionary Sổ từ

sectioning

/sˈɛkʃənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của section.động từ

Ví dụ

  1. She is sectioning the report into parts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép