TanroDictionary Sổ từ

seepage

/ˈsiːpɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự rỉ ra, sự thấm qua.danh từ

Ví dụ

  1. The seepage left stains on the floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép