TanroDictionary Sổ từ

seeped

/sˈiːpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của seepđộng từ

Ví dụ

  1. Rainwater seeped into the old floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép