TanroDictionary Sổ từ

segmenting

/sɛɡˈmɛntɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của segment.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is segmenting the list into groups.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép