TanroDictionary Sổ từ

seized

/siːzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của seizeđộng từ

Ví dụ

  1. The strong wind seized my hat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép