TanroDictionary Sổ từ

seizes

/sˈiːzɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của seizeđộng từ

Ví dụ

  1. He seizes every chance to learn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép