Nghĩa tiếng Việt
- Nhân giống chọn lọc, chọn lọc nhân tạo.danh từ
Tiếng Nhật
- 育種いくしゅsự chọn giống, nhân giống
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép