TanroDictionary Sổ từ

selectron

/ˈseləktrɑːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống nhỏ tĩnh điện.danh từ

Ví dụ

  1. The lab used a selectron to guide the beam.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép