Nghĩa tiếng Việt
- Không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra.D
Tiếng Nhật
- 一々いちいちtừng cái một
- 別途べっとriêng, đặc biệt, khác
- 別にべつに(không) đặc biệt gì
- 一つ一つひとつひとつtừng cái một, riêng rẽ, chi tiết
- 口々にくちぐちにmỗi người một câu, đồng thanh
Ví dụ
-
She spoke separately during the meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép